thiên cơ

Học thuật
Thân thiện
thiên cơ

Thiên cơ không thể tiết lộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lẽ mầu nhiệm, mật của trời: Chỉ những điều huyền bí, sâu kín, vận hành của vũ trụ hay số phận con người chỉ trời biết, thường được quan niệm không thể tiết lộ hoặc hiểu thấu một cách dễ dàng.
    • Cơ trời: Một cách nói khác về quy luật, ý định hay kế hoạch thần bí của tạo hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Không nên tiết lộ thiên cơ. (Không nên để lộ ra những mật mầu nhiệm của trời.)
    • Mọi việc đều đã thiên cơ định đoạt. (Mọi sự việc đều đã được sắp đặt bởi ý trời.)
    • Nhà tiên tri đó được cho khả năng thấu hiểu phần nào thiên cơ. (Vị tiên tri đó được cho khả năng hiểu được một phần những điều huyền bí của trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiết lộ/Để lộ thiên cơ": Làm lộ ra mật của trời, thường mang hàm ý tiêu cực can thiệp vào quy luật tự nhiên hay số mệnh.
    • Việc tiên đoán quá chi tiết nguy cơ tiết lộ thiên.
  • "Thiên cơ bất khả lộ": Thành ngữ cổ, nghĩa là mật của trời không thể để lộ.
  • Dùng trong văn chương, truyện cổ tích, truyền thuyết để chỉ những điều huyền bí, định mệnh.
Biến thể từ liên quan
  • Thiên ý (danh từ): Ý trời, ý chỉ của trời.
  • Thiên mệnh (danh từ): Mệnh trời, số phận do trời định.
  • Cơ trời (danh từ): Cách nói đồng nghĩa với "thiên cơ".
  • Huyền (danh từ): Điều cốt lõi huyền bí, thâm sâu (có thể dùng trong các lĩnh vực như thuật, đạo học).
Từ đồng nghĩa
  • mật của tạo hóa: Điều bí ẩn do đấng sáng tạo nên vũ trụ, vạn vật.
  • Cơ trời: Như đã giải thíchtrên.
  • Lẽ huyền vi: Đạo , nguyên lý sâu xa, mầu nhiệm.
Lưu ý sử dụng
  • Thiên cơ một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ kính, trang trọng thường xuất hiện trong văn cảnh tôn giáo, tín ngưỡng, văn học cổ hoặc khi nói về những điều siêu nhiên, định mệnh.
  • Từ này ít khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống hiện đại, nếu dùng, thường mang tính chất ẩn dụ, bóng bẩy.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ máy móc, khí () trong tiếng Việt hiện đại. Ở đây, "" có nghĩathen chốt, nguyên lý, cơ hội.
thiên cơ

Thiên cơ không thể tiết lộ.

  1. Lẽ mầu nhiệm của trời (). Tiết lộ thiên cơ. Để lộ mật mầu nhiệm.

Từ gần giống

Từ chứa "thiên cơ"

Proverbs and Idioms